&quotAPPROACH&quot: Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng trong Tiếng Anh

Hôm nay chúng ta sẽ học những cấu trúc và cụm từ cơ bản của từ Approach, một từ khá thông dụng trong tiếng Anh.

1. Định nghĩa Approach

Approach có hai dạng là động từ và danh từ với cùng định nghĩa. Approach nghĩa là “tiếp cận” ai đó hoặc một vấn đề, sự việc nào đó.

Ngoài ra, khi ở dạng danh từ, approach nghĩa là một con đường dẫn đến một địa điểm nào đó.

"APPROACH": Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng trong Tiếng Anh

(Minh họa về cách dùng approach)

2. Cấu trúc Approach

Với mỗi loại từ thì ta sẽ có những cấu trúc Approach khác nhau.

Danh từ

Approach to/for + danh từ

Approach for + V-ing

Approach of + danh từ

The closest/nearest approach to + danh từ

Động từ

Approach + danh từ/tân ngữ trực tiếp

Approach + tân ngữ trực tiếp + for/about V-ing

3. Cách dùng Approach

Với mỗi loại từ thì ta sẽ có cách dùng approach khác nhau. Các bạn hãy theo dõi để học thuộc từng cấu trúc nhé.

Danh từ

Approach to/for + danh từ

Cấu trúc approach này nói về sự tiếp cận một vấn đề, sự việc nào đó. Ngoài ra, khi sau approach to là một danh từ chỉ nơi chốn thì nó mang nghĩa là đến gần một địa điểm nào đó.

Approach for + V-ing

Cấu trúc approach này nói về sự tiếp cận, hành động với một hành động nào đó.

Approach of + danh từ

Cấu trúc approach này nói về một sự vật hoặc con người đang đi đến gần.

The closest/nearest approach to + danh từ

Cấu trúc approach này nói về một thứ giống như một thứ khác đã được đề cập.

Động từ

Approach + danh từ/tân ngữ trực tiếp

Cấu trúc approach này nói về hành động tiếp cận ai hoặc vấn đề, sự việc nào đó.

Approach + tân ngữ trực tiếp + for/about V-ing

Cấu trúc approach này chỉ việc tiếp cận ai đó để làm một việc gì đó.

"APPROACH": Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng trong Tiếng Anh

(Minh họa về cách dùng approach)

4. Các ví dụ về cách dùng Approach

Approach to/for + danh từ

Ví dụ:

  • We need to adopt a new approach to the problem.
  • Dịch nghĩa: Chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận vấn đề mới.
  • The company is taking a proactive approach for the energy crisis.
  • Dịch nghĩa: Công ty đang thực hiện một cách tiếp cận chủ động đối với cuộc khủng hoảng năng lượng.
  • Please fasten your seat belts, the plane is now making its final approach to Manchester.
  • Dịch nghĩa: Hãy thắt chặt dây an toàn, máy bay đang dần hạ cánh xuống Manchester.

Approach for + V-ing

Ví dụ:

  • Will this be a successful approach for providing high-tech offices?
  • Dịch nghĩa: Đây sẽ là một cách tiếp cận thành công để cung cấp văn phòng công nghệ cao phải không?

Approach of + danh từ

Ví dụ:

  • The children fell silent at the approach of their teacher.
  • Dịch nghĩa: Những đứa trẻ im lặng khi giáo viên đi đến gần.
  • Many kinds of birds fly south at the approach of winter.
  • Dịch nghĩa: Nhiều loài chim bay về phía nam khi mùa đông đến gần.

The closest/nearest approach to + danh từ

Ví dụ:

  • That’s the nearest approach to an apology you’ll get from him.
  • Dịch nghĩa: Đó là thứ giống với lời xin lỗi nhất mà bạn có thể nhận từ anh ta.

Approach + danh từ/tân ngữ trực tiếp

Ví dụ:

  • Leo has already been approached by several prestigious football teams.
  • Dịch nghĩa: Leo đã được một số đội bóng danh tiếng tiếp cận.
  • Researchers are looking for new ways to approach the problem.
  • Dịch nghĩa: Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm những cách mới để tiếp cận vấn đề.

Approach + danh từ/tân ngữ trực tiếp + for/about V-ing

Ví dụ:

  • Students should approach teachers for advice.
  • Dịch nghĩa: Học sinh nên tiếp cận giáo viên để được tư vấn.
  • He has just approached the bank for/about a loan.
  • Dịch nghĩa: Anh ta vừa tiếp cận ngân hàng để xin về một khoản vay.

"APPROACH": Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng trong Tiếng Anh

(Minh họa về cách dùng approach)

5. Cụm từ với Approach

Bên cạnh các cấu trúc nêu trên thì còn có một cụm từ với approach ở dạng danh từ mà chúng mình muốn giới thiệu với các bạn.

Approach (+ danh từ/tân ngữ trực tiếp) from + danh từ

Khi sau approach có from cùng một danh từ thì nó mang nghĩa là tiếp cận (ai/cái gì đó) từ một địa điểm nào đó.

Ví dụ:

  • The men approached the creature cautiously from behind.
  • Dịch nghĩa: Những người đàn ông tiếp cận sinh vật đó một cách thận trọng từ phía sau.
  • We could see the train approaching from a distance.
  • Dịch nghĩa: Chúng tôi có thể nhìn thấy đoàn tàu đang tiến đến từ xa.

Chúc các bạn có những giờ học tiếng Anh vui vẻ.

Nguồn: https://nhaxinhplaza.vn
Danh mục: Phong Thủy

Recommended For You