Cung cấp cho bạn bài viết này nếu bạn đang mong muốn tìm cho mình một cái tên tiếng Anh có ý nghĩa, thắc mắc về tên tiếng Anh của mình hoặc đặt tên tiếng Anh cho “chanh sả” như thế nào.
Trở thành một yếu tố quan trọng trong thời đại hiện nay, tiếng Anh thương mại là điều bắt buộc và một tên gọi tiếng Anh tuyệt vời. Hôm nay, hãy cùng Step Up khám phá những tên gọi tiếng Anh đẹp và ý nghĩa nhé!
1. Cấu trúc đặt tên tiếng Anh
Mỗi cái danh hiệu trong ngôn ngữ Anh đều có nghĩa riêng, giống như tiếng Việt. Trong khi trò chuyện bằng tiếng Anh với người nước ngoài, việc sử dụng một danh hiệu tiếng Anh phù hợp sẽ giúp bạn tạo được ấn tượng tốt. Điều này không chỉ thuận tiện hơn trong công việc giao tiếp và làm việc, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của bạn.
Hãy cùng khám phá cấu trúc của tên tiếng Anh và sự tương đồng cũng như khác biệt giữa tên bé trai và bé gái trong tiếng Việt.
Cấu trúc tên bằng tiếng Anh.
Tên tiếng Anh có 2 phần chính:
First name: Phần tên
Family name: Phần họ
‘Given name’ – tên được ban cho, đó là lý do tại sao chúng ta sẽ đọc tên trước rồi đến họ sau với tên tiếng Anh.
Ví dụ: Nếu bạn có tên là Tom và họ là Hiddleston.
Vậy cả tên đầy đủ của anh ấy sẽ là Tom Hiddleston.
Tuy nhiên, do chúng ta là người Việt Nam nên sẽ tuân thủ theo phong tục của dân tộc ta.
Anna Tran là tên tiếng Anh đầy đủ của bạn, ví dụ. Họ của bạn là Trần. Đây là một tên tiếng Anh phổ biến cho phái nữ mà nhiều người lựa chọn.
Hơn nữa, còn có rất nhiều tên tiếng Anh mang ý nghĩa phổ biến với người Việt Nam như:
Sau khi thêm họ vào tên của bạn, bạn sẽ có một cái tên tiếng Anh riêng. Điều này thể hiện tính cách của bạn thông qua tên tiếng Anh. Hãy cùng lựa chọn những cái tên tiếng Anh phù hợp cho nam và nữ dưới đây.
2. Tên tiếng Anh hay cho nữ và ý nghĩa
STT | TÊN | Ý NGHĨA |
1 | Acacia | Bất tử, phục sinh |
2 |
Adela |
Cao quý |
3 |
Adelaide |
Người phụ nữ có xuất thân cao quý |
4 | Agatha | Tốt bụng |
5 | Agnes | Trong sáng |
6 | Alethea | Sự thật |
7 | Alida | Chú chim nhỏ |
8 | Aliyah | Trỗi dậy |
9 | Alma | Tử tế, tốt bụng |
10 | Almira | Công chúa |
11 | Alula | Người có cánh |
12 | Alva | Cao quý, cao thượng |
13 |
Amanda |
Đáng yêu |
14 | Amelinda | Xinh đẹp và đáng yêu |
15 | Amity | Tình bạn |
16 |
Angela |
Thiên thần |
17 | Annabella | Xinh đẹp |
18 | Anthea | Như hoa |
19 | Aretha | Xuất chúng |
20 |
Arianne |
Rất cao quý, thánh thiện |
21 | Artemis | Nữ thần mặt trăng (thần thoại Hy Lạp) |
22 | Aubrey | Kẻ trị vì tộc Elf |
23 | Audrey | Sức mạnh cao quý |
24 | Aurelia | Tóc vàng óng |
25 | Aurora | Bình minh |
26 | Azura | Bầu trời xanh |
27 | Bernice | Người mang lại chiến thắng |
28 | Bertha | Nổi tiếng, sáng dạ |
29 |
Blanche |
Trắng, thánh thiện |
30 | Brenna | Mỹ nhân tóc đen |
31 | Bridget | Sức manh, quyền lực |
32 | Calantha | Hoa nở rộ |
33 | Calliope | Khuôn mặt xinh đẹp |
34 |
Celina |
Thiên đường |
35 | Ceridwen | Đẹp như thơ tả |
36 |
Charmaine |
Quyến rũ |
37 | Christabel | Người Công giáo xinh đẹp |
38 | Ciara | Đêm tối |
39 | Cleopatra | Tên 1 Nữ hoàng Ai Cập |
40 | Cosima | Có quy phép, hài hòa |
41 | Daria | Người giàu sang |
42 | Delwyn | Xinh đẹp, được phù hộ |
43 | Dilys | Chân thành, chân thật |
44 | Donna | Tiểu thư |
45 | Doris | Xinh đẹp |
46 | Drusilla | Mắt long lanh như sương |
47 | Dulcie | Ngọt ngào |
48 | Edana | Lửa, ngọn lửa |
49 | Edna | Niềm vui |
50 | Eira | Tuyết |
51 | Eirian/Arian | Rực rỡ, xinh đẹp |
52 | Eirlys | Bông tuyết |
53 | Elain | Chú hươu con |
54 | Elfleda | Mỹ nhân cao quý |
55 | Elfreda | Sức mạnh người Elf |
56 | Elysia | Được ban phước |
57 | Erica | Mãi mãi, luôn luôn |
58 | Ermintrude | Được yêu thương trọn vẹn |
59 | Ernesta | Chân thành, nghiêm túc |
60 | Esperanza | Hy vọng |
61 | Eudora | Món quà tốt lành |
62 | Eulalia | (Người) nói chuyện ngọt ngào |
63 | Eunice | Chiến thắng vang dội |
64 | Euphemia | Được trọng vọng |
65 | Fallon | Người lãnh đạo |
66 | Farah | Niềm vui, sự hào hứng |
67 | Felicity | Vận may tốt lành |
68 | Fidelia | Niềm tin |
69 | Fidelma | Mỹ nhân |
70 | Fiona | Trắng trẻo |
71 | Florence | Nở rộ, thịnh vượng |
72 | Genevieve | Tiểu thư |
73 | Gerda | Người giám hộ, hộ vệ |
74 | Giselle | Lời thề |
75 | Gladys | Công chúa |
76 | Glenda | Trong sạch, thánh thiện |
77 | Godiva | Món quà của Chúa |
78 | Grainne | Tình yêu |
79 | Griselda | Chiến binh xám |
80 | Guinevere | Trắng trẻo và mềm mại |
81 | Gwyneth | May mắn, hạnh phúc |
82 | Halcyon | Bình tĩnh, bình tâm |
83 | Hebe | Trẻ trung |
84 | Helga | Được ban phước |
85 | Heulwen | Ánh mặt trời |
86 | Hypatia | Cao quý nhất |
87 | Imelda | Chinh phục tất cả |
88 | Iolanthe | Đóa hóa tím |
89 | Iphigenia | Mạnh mẽ |
90 | Isadora | Món quà của Isis |
91 | Isolde | Xinh đẹp |
92 | Jena | Chú chim nhỏ |
93 | Jezebel | Trong trắng |
94 | Jocasta | Mặt trăng sáng ngời |
95 | Jocelyn | Nhà vô địch |
96 | Joyce | Chúa tể |
97 | Kaylin | Người xinh đẹp và mảnh dẻ |
98 | Keelin | Trong trắng và mảnh dẻ |
99 | Keisha | Mắt đen |
100 | Kelsey | Con thuyền mang đến thắng lợi |
101 | Kerenza | Tình yêu, sự trìu mến |
102 | Keva | Mỹ nhân, duyên dáng |
103 | Kiera | Cô bé tóc đen |
104 | Ladonna | Tiểu thư |
105 | Laelia | Vui vẻ |
106 | Lani | Thiên đường, bầu trời |
107 | Latifah | Dịu dang, vui vẻ |
108 | Letitia | Niềm vui |
109 | Louisa | Chiến binh nổi tiếng |
110 | Lucasta | Ánh sáng thuần khiết |
111 | Lysandra | Kẻ giải phóng loại người |
112 | Mabel | Đáng yêu |
113 | Maris | Ngôi sao của biển cả |
114 | Martha | Quý cô, tiểu thư |
115 | Meliora | Tốt hơn, đẹp hơn |
116 | Meredith | Trưởng làng vĩ đại |
117 | Milcah | Nữ hoàng |
118 | Mildred | Sức mạnh của nhân từ |
119 | Mirabel | Tuyệt vời |
120 | Miranda | Dễ thương, đáng mến |
121 | Muriel | Biển cả sáng ngời |
122 | Myrna | Sư trìu mến |
123 | Neala | Nhà vô địch |
124 | Odette/Odile | Sự giàu có |
125 | Olwen | Dấu chân được ban phước |
126 | Oralie | Ánh sáng đời tôi |
127 | Oriana | Bình minh |
128 | Orla | Công chúa tóc vàng |
129 | Pandora | Được ban phước |
130 | Phedra | Ánh sáng |
131 | Philomena | Được yêu quý nhiều |
132 | Phoebe | Tỏa sáng |
133 | Rowan | Cô bé tóc đỏ |
134 | Rowena | Danh tiếng, niềm vui |
135 | Selina | Mặt trăng |
136 | Sigourney | Kẻ chinh phục |
137 | Sigrid | Công bằng và thắng lợi |
138 | Sophronia | Cẩn trọng, nhạy cảm |
139 | Stella | Vì sao |
140 | Thekla | Vinh quang của thần linh |
141 | Theodora | Món quà của Chúa |
142 | Tryphena | Duyên dáng, thanh nhã |
143 | Ula | Viên ngọc của biển cả |
144 | Vera | Niềm tin |
145 | Verity | Sự thật |
146 | Veronica | Người mang lại chiến thắng |
147 | Viva/Vivian | Sống động |
148 | Winifred | Niềm vui và hòa bình |
149 | Xavia | Tỏa sáng |
150 | Xenia | Duyên dáng, thanh nhã |
Dưới đây là 150 cái tên tiếng Anh cho nam tốt nhất. Mỗi người đặt một tên riêng, một bản sắc, một ý nghĩa riêng. Không chỉ nữ giới mà những cái tên tiếng Anh đẹp cho nam cũng là những từ được tìm kiếm rất nhiều.
STT | TÊN | Ý NGHĨA |
1 | Adonis | Chúa tể |
2 | Alger | Cây thương của người elf |
3 | Alva | Có vị thế, tầm quan trọng |
4 | Alvar | Chiến binh tộc elf |
5 | Amory | Người cai trị (thiên hạ) |
6 | Archibald | Thật sự quả cảm |
7 | Athelstan | Mạnh mẽ, cao thượng |
8 | Aubrey | Kẻ trị vì tộc elf |
9 | Augustus | Vĩ đại, lộng lẫy |
10 | Aylmer | Nổi tiếng, cao thượng |
11 | Baldric | Lãnh đạo táo bạo |
12 | Barrett | Người lãnh đạo loài gấu |
13 | Bernard | Chiến binh dũng cảm |
14 | Cadell | Chiến trường |
15 | Cyril / Cyrus | Chúa tể |
16 | Derek | Kẻ trị vì muôn dân |
17 | Devlin | Cực kỳ dũng cảm |
18 | Dieter | Chiến binh |
19 | Duncan | Hắc kỵ sĩ |
20 | Egbert | Kiếm sĩ vang danh thiên hạ |
21 | Emery | Người thống trị giàu sang |
22 | Fergal | Dũng cảm, quả cảm |
23 | Fergus | Con người của sức mạnh |
24 | Garrick | Người cai trị |
25 | Geoffrey | Người yêu hòa bình |
26 | Gideon | Chiến binh/ chiến sĩ vĩ đại |
27 | Griffith | Hoàng tử, chúa tể |
28 | Harding | Mạnh mẽ, dũng cảm |
29 | Jocelyn | Nhà vô địch |
30 | Joyce | Chúa tể |
31 | Kane | Chiến binh |
32 | Kelsey | Con thuyền (mang đến) thắng lợi |
33 | Kenelm | Người bảo vệ dũng cảm |
34 | Maynard | Dũng cảm, mạnh mẽ |
35 | Meredith | Trưởng làng vĩ đại |
36 | Mervyn | Chủ nhân biển cả |
37 | Mortimer | Chiến binh biển cả |
38 | Ralph | Thông thái và mạnh mẽ |
39 | Randolph | Người bảo vệ mạnh mẽ |
40 | Reginald | Người cai trị thông thái |
41 | Roderick | Mạnh mẽ vang danh thiên hạ |
42 | Roger | Chiến binh nổi tiếng |
43 | Waldo | Sức mạnh, trị vì |
44 | Anselm | Được Chúa bảo vệ |
45 | Azaria | Được Chúa giúp đỡ |
46 | Basil | Hoàng gia |
47 | Benedict | Được ban phước |
48 | Clitus | Vinh quang |
49 | Cuthbert | Nổi tiếng |
50 | Carwyn | Được yêu, được ban phước |
51 | Dai | Tỏa sáng |
52 | Dominic | Chúa tể |
53 | Darius | Giàu có, người bảo vệ |
54 | Edsel | Cao quý |
55 | Elmer | Cao quý, nổi tiếng |
56 | Ethelbert | Cao quý, tỏa sáng |
57 | Eugene | Xuất thân cao quý |
58 | Galvin | Tỏa sáng, trong sáng |
59 | Gwyn | Được ban phước |
60 | Jethro | Xuất chúng |
61 | Magnus | Vĩ đại |
62 | Maximilian | Vĩ đại nhất, xuất chúng nhất |
63 | Nolan | Dòng dõi cao quý, nổi tiếng |
64 | Orborne | Nổi tiếng như thần linh |
65 | Otis | Giàu sang |
66 | Patrick | Người quý tộc |
67 | Clement | Độ lượng, nhân từ |
68 | Curtis | Lịch sự, nhã nhặn |
69 | Dermot | (Người) không bao giờ đố kỵ |
70 | Enoch | Tận tụy, tận tâm |
71 | Finn | Tốt, đẹp, trong trắng |
72 | Gregory | Cảnh giác, thận trọng |
73 | Hubert | Đầy nhiệt huyết |
74 | Phelim | Luôn tốt |
75 | Bellamy | Người bạn đẹp trai |
76 | Bevis | Chàng trai đẹp trai |
77 | Boniface | Có số may mắn |
78 | Caradoc | Đáng yêu |
79 | Duane | Chú bé tóc đen |
80 | Flynn | Người tóc đỏ |
81 | Kieran | Cậu bé tóc đen |
82 | Lloyd | Tóc xám |
83 | Rowan | Cậu bé tóc đỏ |
84 | Venn | Đẹp trai |
85 | Aidan | Lửa |
86 | Anatole | Bình minh |
87 | Conal | Sói, mạnh mẽ |
88 | Dalziel | Nơi đầy ánh nắng |
89 | Egan | Lửa |
90 | Enda | Chú chim |
91 | Farley | Đồng cỏ tươi đẹp |
92 | Farrer | Sắt |
93 | Lagan | Lửa |
94 | Leighton | Vườn cây thuốc |
95 | Lionel | Chú sư tử con |
96 | Lovell | Chú sói con |
97 | Phelan | Sói |
98 | Radley | Thảo nguyên đỏ |
99 | Silas | Rừng cây |
100 | Uri | Ánh sáng |
101 | Wolfgang | Sói dạo bước |
102 | Alden | Người bạn đáng tin |
103 | Alvin | Người bạn elf |
104 | Amyas | Được yêu thương |
105 | Aneurin | Người yêu quý |
106 | Baldwin | Người bạn dũng cảm |
107 | Darryl | Yêu quý, yêu dấu |
108 | Elwyn | Người bạn của elf |
109 | Engelbert | Thiên thần nổi tiếng |
110 | Erasmus | Được yêu quý |
111 | Erastus | Người yêu dấu |
112 | Goldwin | Người bạn vàng |
113 | Oscar | Người bạn hiền |
114 | Sherwin | Người bạn trung thành |
115 | Ambrose | Bất tử, thần thánh |
116 | Christopher | (Kẻ) mang Chúa |
117 | Isidore | Món quà của Isis |
118 | Jesse | Món quà của Chúa |
119 | Jonathan | Món quà của Chúa |
120 | Osmund | Sự bảo vệ từ thần linh |
121 | Oswald | Sức mạnh thần thánh |
122 | Theophilus | Được Chúa yêu quý |
123 | Abner | Người cha của ánh sáng |
124 | Baron | Người tự do |
125 | Bertram | Con người thông thái |
126 | Damian | Người thuần hóa |
127 | Dante | Chịu đựng |
128 | Dempsey | Người hậu duệ đầy kiêu hãnh |
129 | Diego | Lời dạy |
130 | Diggory | Kẻ lạc lối |
131 | Godfrey | Hòa bình của Chúa |
132 | Ivor | Cung thủ |
133 | Jason | Chữa lành, chữa trị |
134 | Jasper | Người sưu tầm bảo vật |
135 | Jerome | Người mang tên thánh |
136 | Lancelot | Người hầu |
137 | Leander | Người sư tử |
138 | Manfred | Con người của hòa bình |
139 | Merlin | Pháo đài (bên) ngọn đồi biển |
140 | Neil | Mây, “nhiệt huyết, nhà vô địch |
141 | Orson | Đứa con của gấu |
142 | Samson | Đứa con của mặt trời |
143 | Seward | Biển cả, chiến thắng |
144 | Shanley | Con trai của người anh hùng |
145 | Siegfried | Hòa bình và chiến thắng |
146 | Sigmund | Người bảo vệ thắng lợi |
147 | Stephen | Vương miện |
148 | Tadhg | Nhà hiền triết |
149 | Vincent | Chinh phục |
150 | Wilfred | Mong muốn hòa bình |
151 | Andrew | Mạnh mẽ, hùng dũng |
152 | Alexander | Người kiểm soát an ninh |
153 | Walter | Người chỉ huy quân đội |
154 | Leon | Sư tử |
155 | Leonard | Sư tử dũng mãnh |
156 | Marcus | Tên của thần chiến tranh Mars |
157 | Ryder | Tên chiến binh cưỡi ngựa |
158 | Drake | Rồng |
159 | Harvey | Chiến binh xuất chúng |
160 | Harold | Tướng quân |
161 | Charles | Chiến binh |
162 | Abraham | Cha 1 số dân tộc |
163 | Jonathan | Chúa ban phước |
164 | Matthew | Món quà của chúa |
165 | Michael | Người nào được như chúa |
166 | Samuel | Nhân danh chúa |
167 | Theodore | Món quà của chúa |
168 | Timothy | Tôn thờ chúa |
169 | Gabriel | Chúa hùng mạnh |
170 | Issac | Tiếng cười |
4. Biệt danh tiếng Anh cho người yêu
Dưới đây là các tên tiếng Anh tham khảo cho người tình của bạn, bạn có thể đặt biệt danh dựa trên những đặc tính riêng của người ấy để tạo sự độc đáo và ý nghĩa cho tình yêu của bạn.
STT | TÊN | Ý NGHĨA |
1 | Amore mio | người tôi yêu |
2 | Aneurin |
người yêu thương |
3 | Agnes |
tinh khiết, nhẹ nhàng |
4 | Belle | hoa khôi |
5 | Beloved | yêu dấu |
6 | Candy | kẹo |
7 | Cuddle bug |
chỉ một người thích được ôm ấp |
8 | Darling/deorling | cục cưng |
9 | Dearie | người yêu dấu |
10 | Everything | tất cả mọi thứ |
11 | Erastus | người yêu dấu |
12 | Erasmus | được trân trọng |
13 | Grainne | tiình yêu |
14 | Honey | mật ong |
15 | Honey Badger |
người bán mật ong, ngoại hình dễ thương |
16 | Honey Bee |
mong mật, siêng năng, cần cù |
17 | Honey Buns |
bánh bao ngọt ngào |
18 | Hot Stuff | quá nóng bỏng |
19 | Hugs McGee | cái ôm ấm áp |
20 | Kiddo |
đáng yêu, chu đáo |
21 | Lover | người yêu |
22 | Lovie | người yêu |
23 | Luv | người yêu |
24 | Love bug |
tình yêu của bạn vô cùng dễ thuong |
25 | Laverna | mùa xuân |
26 | My apple |
quả táo của em/anh |
27 | Mon coeur | trái tim của bạn |
28 | Mi amor | tình yêu của tôi |
29 | Mon coeur | trái tim của bạn |
30 | Nemo |
không bao giờ đánh mất |
31 | Poppet | hình múa rối |
32 | Quackers |
dễ thương nhưng hơi khó hiểu |
33 | Sweetheart |
trái tim ngọt ngào |
34 | Sweet pea | rất ngọt ngào |
35 | Sweetie | kẹo/cưng |
36 | Sugar | ngọt ngào |
37 | Soul mate |
anh/em là định mệnh |
38 | Snoochie Boochie | quá dễ thương |
39 | Snuggler | ôm ấp |
40 | Sunny hunny |
ánh nắng và ngọt ngào như mật ong |
41 | Twinkie |
tên của một loại kem |
42 | Tesoro |
trái tim ngọt ngào |
43 | Zelda | Hạnh phúc |
5. Biệt danh tiếng Anh cho con gái, con trai
Cha mẹ thường đặt tên gọi bằng tiếng Anh cho con với những cái tên dễ thương và hài hước. Có rất nhiều tên gọi mang ý nghĩa ở đây, mong bạn có thể tìm được một cái tên đẹp để gọi bé yêu ở nhà hôm nay.
STT | Biệt danh | Ý nghĩa |
1 | Almira | Công chú |
2 | Aurora | Bình minh |
3 | Azura | Bầu trời xanh |
4 | Baby/Babe | bé con |
5 | Babylicious | người bé bỏng |
6 | Bebe tifi |
cô gái bé bỏng ở Haitian creale |
7 | Bernice |
Người mang lại chiến thắng |
8 | Biance/Blanche |
Trắng, thánh thiện |
9 | Binky | rất dễ thương |
10 | Boo | một ngôi sao |
11 | Bridget |
sức mạnh, quyền lực |
12 | Bug Bug | đáng yêu |
13 | Bun |
ngọt ngào, bánh sữa nhỏ, bánh nho |
14 | Bunny | thỏ |
15 | Calantha | hoa nở rộ |
16 | Calliope |
khuôn mặt xinh đẹp |
17 | Captain | đội trưởng |
18 | Champ |
nhà vô địch trong lòng bạn |
19 | Chickadee | chim |
20 | Christabel |
người công giáo xinh đẹp |
21 | Cleopatra |
vinh quang của cha |
22 | Cuddle bear | ôm chú gấu |
23 | Delwyn |
xinh đẹp, được phù hộ |
24 | Dewdrop | giọt sương |
25 | Dilys |
chân thành, chân thật |
26 | Dollface |
gương mặt như búp bê, xinh đẹp và hoàn hảo |
27 | Doris | xinh đẹp |
28 | Dreamboat |
con thuyền mơ ước |
29 | Drusilla |
mắt long lanh như sương |
30 | Dumpling | bánh bao |
31 | Eira | tuyết |
32 | Eirlys | Hạt tuyết |
33 | Ermintrude |
được yêu thương trọn vẹn |
34 | Ernesta |
chân thành, nghiêm túc |
35 | Esperanza | hy vọng |
36 | Eudora | món quà tốt lành |
37 | Fallon | người lãnh đạo |
38 | Farah |
niềm vui, sự hào hứng |
39 | Felicity | vận may tốt lành |
40 | Flame | ngọn lửa |
41 | Freckles |
có tàn nhang trên mặt nhưng vẫn rất đáng yêu |
42 | Fuzzy bear |
chàng trai trìu mến |
43 | Gem | viên đã quý |
44 | Gladiator | đấy sĩ |
45 | Glenda |
trong sạch, thánh thiện, tốt lành |
46 | Godiva |
món quà của Chúa |
47 | Gwyneth |
may mắn, hạnh phúc |
48 | Hebe | trẻ trung |
49 | Heulwen | ánh mặt trời |
50 | Jena | chú chim nhỏ |
51 | Jewel | viên đá quý |
52 | Jocelyn |
nhà vô địch trong lòng bạn |
53 | Joy |
niềm vui, sự hào hứng |
54 | Kane | chiến binh |
55 | Kaylin |
người xinh đẹp và mảnh dẻ |
56 | Kelsey |
con thuyền (mang đến) thắng lợi |
57 | Keva |
mỹ nhân, duyên dáng |
58 | Kitten | chú mèo con |
59 | Ladonna | tiểu thư |
60 | Laelia | vui vẻ |
61 | Lani |
thiên đường, bầu trời |
62 | Letitia | niềm vui |
63 | Magic Man |
chàng trai kì diệu |
64 | Maris |
ngôi sao của biển cả |
65 | Maynard |
dũng cảm mạnh mẽ |
66 | Mildred |
sức mạnh nhân từ |
67 | Mimi |
mèo con của Haitian Creole |
68 | Mirabel | tuyệt vời |
69 | Miranda |
dễ thương, đáng yêu |
70 | Misiu | gấu teddy |
71 | Mister cutie |
đặc biệt dễ thương |
72 | Mool | điển trai |
73 | Neil |
mây/ nhiệt huyết/ nhà vô địch |
74 | Nenito | bé bỏng |
75 | Olwen |
dấu chân được ban phước |
76 | Peanut | đậu phộng |
77 | Phedra | ánh sáng |
78 | Pooh | ít một |
79 | Puma | nhanh như mèo |
80 | Pup | chó con |
81 | Puppy | cho con |
82 | Rum-Rum |
vô cùng mạnh mẽ |
83 | Sunshine |
ánh sáng, ánh ban mai |
84 | Treasure | kho báu |
85 | Ula |
viên ngọc của biển cả |
6. Tên tiếng Anh trong game
Bạn có bất kỳ vướng mắc nào về danh tính của các nhân vật trong trò chơi không? Làm thế nào để tìm kiếm tên tiếng Anh của nhân vật trong trò chơi? Dưới đây là một vài tên của những nhân vật được biết đến rộng rãi mà bạn có thể tham khảo.
King Kong | Rocky | Caesar |
Godzilla | Robin Hood | Joker |
Kraken | Butch Cassidy | Goldfinger |
Frankenstein | Sundance Kid | Sherlock |
Terminator | Superman | Watson |
Mad Max | Tarzan | Grinch |
Tin Man | Rooster | Popeye |
Scarecrow | Moses | Bullwinkle |
Chewbacca | Jesus | Daffy |
Han Solo | Zorro | Porky |
Captain Redbeard | Batman | Mr. Magoo |
Blackbeard | Lincoln | Jetson |
HAL | Hannibal | Panther |
Wizard | Darth Vader | Gumby |
Zodiac | Alien | Underdog |
V-Mort | The Shark | Sylvester |
C-Brown | Martian | Space Ghost |
Finch | Dracula | Felix |
Indiana | Kevorkian | Jungle Man |
Biết được 553 cụm từ được sử dụng phổ biến trong hơn 50 tình huống giao tiếp thực tế, 89,3% học viên đã có thể tự tin nói tiếng Anh chỉ sau 1 giờ luyện tập trên ứng dụng.
Dành cho bé trai và bé gái, dưới đây là một số tên tiếng Anh phổ biến và đầy ý nghĩa trong năm 2020. Chúng tôi hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp các bạn tìm thấy một cái tên tiếng Anh phù hợp với bản thân. Nếu bạn yêu thích trò chơi, bạn có thể sử dụng những tên tiếng Anh này để đặt tên cho nhân vật trong trò chơi của mình. Hãy ghé thăm trang web của Step Up để khám phá thêm về các bài học tự học tiếng Anh thú vị và được cập nhật thường xuyên nhất.
Comments

Tôi là Nguyễn Văn Sỹ có 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế, thi công đồ nội thất; với niềm đam mê và yêu nghề tôi đã tạo ra những thiết kếtuyệt vời trong phòng khách, phòng bếp, phòng ngủ, sân vườn… Ngoài ra với khả năng nghiên cứu, tìm tòi học hỏi các kiến thức đời sống xã hội và sự kiện, tôi đã đưa ra những kiến thức bổ ích tại website nhaxinhplaza.vn. Hy vọng những kiến thức mà tôi chia sẻ này sẽ giúp ích cho bạn!