Cách chuyển tính từ thành danh từ

Khi học tiếng Anh, có những lúc phải biến đổi các dạng từ “danh-động-tính-trạng”. Vì thế bạn cần nắm được kiến thức biến đổi. Sau đây, English4u xin chia sẻ cách chuyển tính từ thành danh từ để các bạn tham khảo.

=> Ý nghĩa của tên người trong tiếng Anh

=> 5 bí quyết để học tốt tiếng Anh

=> Những nhóm động từ đi cùng với tính từ trong tiếng Anh

Cách chuyển tính từ thành danh từ

1. Tính từ chỉ màu sắc, trạng thái hay tính chất: thêm đuôi -ness hoặc -ty thành danh từ

Ví dụ:

– Kind => kindness (sự tử tế, lòng tốt)

– Happy => happiness (hạnh phúc, niềm vui)

– Lazy => laziness (lười biếng)

– Honest => honesty (tính lương thiện, chân thật)

– Safe => safety (sự an toàn)

– Cruel => cruelty (sự độc ác)

2. Những tính từ tận cùng bằng -ful hay -ly: thêm đuôi -ness thành danh từ

Ví dụ:

– Careful => carefulness (sự thận trọng, cẩn thận)

– Ugly => ugliness (xấu xí)

– Lonely => loneliness (sự cô đơn)

3. Những tính từ tận cùng bằng -al, -ial, -id, -ile, -ure: thêm đuôi -ity thành danh từ

Ví dụ:

– Equal => equality (sự bình đẳng)

– Special => speciality (sự đặc biệt)

– Partial => partiality (tính thiên vị, không công bằng)

– Timid => timidity (tính rụt rè, nhút nhát)

– Solid => solidity (sự rắn chắc, vững chắc)

– Valid => validity (tính hiệu lực, giá trị pháp lý)

– Pure => purity (sự tinh khiết)

– Fertile -> fertility (sự màu mỡ)

4. Những tính từ tận cùng bằng -ant hay -ent: bỏ -t, sau đó thêm -ce thành danh từ

Ví dụ:

– Important => importance (sự quan trọng)

– Ignorant => Ignorance (sự ngu dốt)

– Confident => confidence (sự tự tin)

– Intelligent => Intelligence (sự hiểu hiết, khả năng hiểu biết)

5. Những tính từ tận cùng bằng -ant hay -ent: bỏ -t, sau đó thêm -cy thành danh từ

Ví dụ:

– Brilliant => brilliancy (sự sáng chói, rực rỡ)

– Redundant => redundancy (phần thừa)

– Innocent => innocency (tính ngây thơ)

6. Mở rộng

Một số danh từ được tạo nên từ động từ: bằng cách thêm đuôi -ion/-ation/-ment:

Ví dụ:

– Confess => confession (sự thú nhận)

– Express => expression (sự bày tỏ)

– Confuse => confusion (sự rối loạn, mơ hồ)

– Organise => organization (tổ chức)

– Improve => improvement (sự tiến bộ)

– Manage => management (sự quản lý)

Danh từ chỉ người: động từ + -or/-er/-ist/-ant

Ví dụ:

– Manage => manager (người quản lý)

– Drive => driver (người lái xe)

– Teach => teacher (giáo viên)

– Visit => visitor (khách du lịch)

– Assist => assistant (trợ lý)

– Consult => consultant (tư vấn viên)

Lưu về và luyện tập bằng cách đặt câu cả dùng tính từ và câu đã chuyển danh từ để so sánh, sau đó hãy thực hành nói những câu này trong cuộc sống như thành thạo hơn. Đây là bài viết tiếng Anh hay cung cấp thêm cho bạn kiến thức hữu ích trong tiếng Anh. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết và chúc bạn luôn thành công!

Related Posts

Mồi tôm câu cá gì – Tổng quan về mồi tôm trong câu cá

Tìm hiểu các loại mồi tôm câu cá gì phổ biến nhất và cách sử dụng chúng để thu hút thành công các loài cá khác nhau. Xem ngay!

Cách nấu cháo cho bé ăn dặm 8 tháng: Tìm hiểu về các loại nguyên liệu phù hợp cho bé

Hướng dẫn cách nấu cháo cho bé ăn dặm 8 tháng với các nguyên liệu dinh dưỡng và bí quyết để chuẩn bị một khẩu phần ăn đầy đủ cho bé yêu của bạn.

Cách làm sáng bóng đồ inox

Bạn đã từng phải vật lộn với việc làm cho các vật dụng inox trong nhà trở nên sáng bóng như mới? Đồ inox thường xuyên bị…

Chuyển đổi video TikTok sang MP3: Khái niệm và tầm quan trọng

Chuyển đổi video TikTok sang MP3 giúp bạn lưu trữ âm thanh yêu thích và tạo ra những bản remix theo phong cách riêng của mình. Tìm hiểu ngay trong bài viết này!

Cách đổi hình đại diện Zalo không ai biết

Giới thiệu về Zalo và hình đại diện Bạn đã từng tự hỏi tại sao nên có một bức ảnh đại diện trong ứng dụng Zalo chưa?…

Cách nấu bún riêu ốc: Món ăn đậm chất dân dã Việt Nam

Học cách nấu bún riêu ốc ngon tuyệt vời tại nhà với công thức và các lưu ý chi tiết để có được món ăn truyền thống đậm đà của Việt Nam.