Phrasal Verb Với Back – Ý Nghĩa, Cách Dùng, Ví Dụ Và Bài Tập

Back có nghĩa là phía đằng sau, tuy nhiên khi Back kết hợp cùng các giới từ khác sẽ mang nhiều ý nghĩa rất khác biệt và vô cùng đa dạng. Trong bài viết này Prep.vn sẽ gửi đến bạn một số Phrasal verb với Back trong tiếng Anh như: back up, back off, back away, back down,…. Hãy cùng tham khảo bạn nhé!

Phrasal Verb với Back - Ý nghĩa, cách dùng, ví dụ và bài tập cụ thể!
Phrasal Verb với Back – Ý nghĩa, cách dùng, ví dụ và bài tập cụ thể!

I. Một số Phrasal verb với Back thường gặp

Back đi với giới từ gì? Back + giới từ nào để tạo được Phrasal verb với Back. Hãy tìm hiểu và bỏ túi các cụm động từ dưới đây để áp dụng cho các thi cũng như giao tiếp tiếng Anh thông thường hiệu quả:

1. Back up

Chúng ta hãy cùng PREP.VN tìm hiểu Phrasal verb với Back up. Back up là gì? Back up có nghĩa là tiếp tục làm việc, tiếp tục hoạt động. Ngoài ra, back up còn có một số ý nghĩa bên dưới:

STT Ý nghĩa Ví dụ 1 (dành cho phương tiện giao thông) đi lùi lại The car backed up and parked in the correct parking spot (Xe đã lùi và đậu đúng chỗ). 2 Hoàn tác I back up the computer task I just did (Tôi sao lưu tác vụ máy tính tôi vừa làm). 3 Xem xét lại một vấn đề nào đó They back up the file carefully before submitting it to their superiors (Họ xem xét lại vấn đề cẩn thận trước khi nộp cho cấp trên). 4 (bào mật) sao lưu dữ liệu They back up data to the company’s total repository so that all departments have access (Họ sao lưu dữ liệu vào kho tổng của công ty để tất cả các bộ phận đều có quyền truy cập). 5 Hậu thuẫn, hỗ trợ, trợ giúp, giúp đỡ Ellen receives special backup when she has a doctor working in the medical field (Ellen được hỗ trợ đặc biệt khi có bác sĩ làm việc trong lĩnh vực y tế). 6 Tạm dừng dòng chảy hoặc chuyển động của một cái gì đó The water from upstream backups due to the appearance of a new dam (Nước từ thượng nguồn dồn về do xuất hiện đập mới).

Back up
Back up

2. Back out of

Phrasal Verb với Back tiếp theo chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đó là Back out of. Back out of là gì? Cụm động từ này có nghĩa là lùi xe từ một không gian hạn chế. Ví dụ: In the practical exam, my sister successfully passed the test of backing out of a car from a confined space (Trong phần thi thực hành, em gái tôi đã xuất sắc vượt qua bài thi lùi xe ô tô từ chỗ chật hẹp).

Ngoài ra, Back out of còn có nghĩa là rút tiền hoặc rút khỏi một việc gì đó. Ví dụ: They back out of this project because they discovered there was dishonesty in the inspection process (Họ rút lui khỏi dự án này vì họ phát hiện ra có sự không trung thực trong quá trình kiểm tra).

Back out of
Back out of

Học thi IELTS cùng PREP.VN ngay!

3. Back off

Tiếp đến là Phrasal Verb với Back off. Back off là gì? Cụm từ này có nghĩa là trở nên ít hung hăng hơn, ví dụ: After being vaccinated, my friend’s dog has backed off to be more gentle (Chó nhà bạn sau khi tiêm phòng đã đi lại hiền lành hơn).

Ngoài ra, Back off còn có nghĩa là làm giảm, làm thấp xuống cài đặt của cái gì đó. Ví dụ: Can you back off the sound of the headphones? I can hear it (Bạn có thể giảm âm thanh của tai nghe không? Tôi có thể nghe thấy nó).

Back off
Back off

4. Back onto

Back onto là gì? Phrasal verb với Back này có nghĩa là lùi xe lên cái gì đó. Ví dụ: He backed the car onto my house’s door (Anh lùi xe vào cửa nhà em).

Bên cạnh đó Back onto còn có nghĩa là nhìn một cái gì đó từ phía sau, quay lưng vào cái gì đó. Ví dụ: Their house has its back onto the sea (Ngôi nhà của họ quay lưng ra biển).

Back onto
Back onto

Tham khảo thêm bài viết:

Phrasal Verb là gì? – Khái niệm + cấu tạo + cách dùng Phrasal verb trong tiếng Anh!

5. Back away

Back away là gì? Phrasal verb với Back này có nghĩa là tránh làm việc gì hoặc lùi về sau (vì sợ hãi hoặc thấy ghê). Ví dụ:

    • Today’s teachers often back away from difficult teaching methods for their students (Giáo viên ngày nay thường quay lưng lại với những phương pháp giảng dạy khó khăn cho học sinh của họ).
    • She stepped back away for fear of his threat (Cô lùi ra xa vì sợ sự đe dọa của anh).
Back away
Back away

6. Back into

Hiểu chính xác ý nghĩa của Phrasal verb Back into để học luyện thi tiếng Anh hiệu quả tại nhà. Vậy Back into là gì? Cụm động từ này có nghĩa là “lùi cái gì/ vật gì đó”. Ví dụ cụ thể:

    • He prefers to BACK his car INTO the garage (Anh ta thích lùi xe vào bãi đỗ).

Back into
Back into

7. Back down

Phrasal Verb với Back cuối cùng mà PREP.VN sẽ cùng bạn đọc tìm hiểu đó là Back down. Back down là gì? Cụm động từ Back down có nghĩa là thu lại lời nói/ mệnh lệnh hoặc rút lui. Ví dụ:

    • The Commander-in-Chief has to back down the advance orders for the army (Tổng tư lệnh phải ra lệnh rút cho quân đội).
    • We want to take back down the words that hurt her (Chúng tôi muốn rút lại những lời nói làm tổn thương cô ấy).
Back down
Back down

II. Bài tập của Phrasal verb với Back

Luyện ngay một số bài tập Phrasal verb Back dưới đây để nhớ mãi không quên ý nghĩa, cách dùng các cụm động từ tiếng Anh thông dụng này.

Điền các Phrasal verb với Back phù hợp vào chỗ trống:

    • Make sure you ________ your files.
    • It’s too late to_________now.
    • She carefully screwed the cap _________ the toothpaste.
    • We retreated ________ the mountain
    • Let’s get __________ the highway.
    • They request that you __________ 100 meters to the south.
    • He refused to___________ from his earlier statement.
    • We will not ___________ from tough measures.
    • He tried to ___________.
    • The bus had to___________ and turn round.

Answer Key

    • back up
    • back down
    • back onto
    • back down
    • back onto
    • back off
    • back off
    • back away
    • back away
    • back up

Trên đây là một số Phrasal verb với Back thông dụng trong tiếng Anh bạn nên nằm lòng để dễ dàng hoàn thành các bài thi tiếng Anh sắp tới. Ôn luyện kiến thức kết hợp cùng làm bài tập mỗi ngày để tiếp thu trọn vẹn kiến thức về cụm động từ tiếng Anh bạn nhé!